Hài hòa hóa pháp luật giữa các quốc gia ASEAN

Hài hòa hóa pháp luật giữa các quốc gia ASEAN

Hội thảo quốc tế

10/07/2024 Tòa nhà A, Trường ĐH Luật TP.HCM Ngôn ngữ sự kiện: Tiếng Việt

Phiên 1: Hài hòa hóa pháp luật trong ASEAN: cơ hội và thách thức

ASEAN ngày càng khẳng định vai trò và tầm ảnh hưởng của mình đối với khu vực và trên thế giới. Với mục tiêu xây dựng một cộng đồng thống nhất trong sự đa dạng dựa trên quy tắc luật lệ (rules-based), ngay từ những ngày đầu xây dựng khối cộng đồng chung, các quốc gia thành viên ASEAN đã sớm nhận thức rõ tầm quan trọng của hoạt động hài hòa hóa pháp luật. Hài hòa hóa pháp luật là tiến trình song hành không thể thiếu đối với quá trình hội nhập trong ASEAN. Bằng nhiều biện pháp khác nhau, các quốc gia ASEAN đã đạt được những thành tựu nhất định nhằm làm cho các hệ thống pháp luật quốc gia thành viên xích lại gần nhau hơn. Mặc dù vậy, tiến trình hài hòa hóa pháp luật trong cộng đồng ASEAN đã và đang đối mặt với nhiều rào cản như sự đa dạng về truyền thống văn hóa pháp lý, sự chênh lệch về trình độ phát triển giữa các quốc gia thành viên; tác động của các yếu tố tôn giáo, chính sách phát triển của các quốc gia; hạn chế trong hoạt động lập pháp, nội luật hóa ở các quốc gia thành viên… ASEAN cần có sự nỗ lực hợp tác, phối hợp chặt chẽ hơn nữa để có thể tạo ra một khung pháp lý chung đảm bảo cho sự phát triển toàn diện và bền vững của cả khu vực.

Hài hoà hoá pháp luật trong khu vực ASEAN là yêu cầu và đòi hỏi tất yếu của quá trình hội nhập trong ASEAN. Quá trình hội nhập yêu cầu các quốc gia phải tiến tới sử dụng một “ngôn ngữ” chung, trong đó có pháp luật. Trong phạm vi bài viết, nhóm tác giả sẽ trình bày về các quy định pháp lý của trong khuôn khổ của ASEAN và phân tích vai trò của Luật so sánh đối với tiến trình hài hoà hoá pháp luật trong Cộng đồng ASEAN.

Thể chế Khu vực Xanh nhằm mục đích phối hợp quản lý môi trường gắn với hội nhập kinh tế, thúc đẩy sự hài hòa hóa pháp lý ở cả quy mô khu vực và toàn cầu. Nghiên cứu này phân tích chủ nghĩa khu vực xanh trong luật pháp quốc tế qua việc xem xét các hiệp định mới nổi ảnh hưởng như thế nào đến các chuẩn mực bền vững thương mại mới, đặc biệt là các sáng kiến ​​xanh do Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ và Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á thúc đẩy. Nhóm tác giả cho rằng hiểu được những động lực này là rất quan trọng để điều hướng phát triển bền vững thương mặt gắn với môi trường và góp phần thúc đẩy hài hòa hóa các khía cạnh pháp lý liên quan.

Phiên 2: Định vị tương lai cho một ASEAN thống nhất trong đa dạng

An ninh hạt nhân vẫn luôn là một vấn đề được toàn thế giới quan tâm, đặc biệt trong bối cảnh thế giới đang có những chuyển biến về địa chính trị, những biến động kinh tế to lớn. Vấn đề an ninh hạt nhân tại ASEAN cũng trở thành một chủ đề quan trọng trong sự phát triển bền vững của khu vực ĐNA. Nghiên cứu này nhằm điều tra toàn diện các yếu tố mang  tính triết học tác động tới phản ứng của con người đối với các vấn đề hạt nhân, bao gồm các yếu tố như (i) chuẩn mực văn hóa, (ii) niềm tin ý thức hệ và (iii) yếu tố phong tục tập quán. Bài viết sẽ xem xét cách mà một số quốc gia ASEAN, cụ thể là Việt Nam, Indonesia và Malaysia, phản ứng với các công ước quốc tế về an ninh hạt nhân và các tác động của việc họ thiết lập các khung pháp lý trong lĩnh vực này. Thông qua các nghiên cứu, các tác giả sẽ hướng tới một số đề xuất biện pháp tăng cường và nâng cao hiệu quả của an ninh hạt nhân ở các quốc gia ASEAN.

Trong tiến trình hội nhập và phát triển của ASEAN, để tạo lập một môi trường đầu tư minh bạch, dễ dàng và thuận lợi cho nhà đầu tư, việc hài hòa hóa pháp luật về đầu tư giữa các quốc gia thành viên trở thành một yêu cầu cấp thiết nhằm tạo thuận lợi trong quá trình thực thi. Tuy nhiên, do các quốc gia thành viên ASEAN có sự khác biệt về thể chế chính trị, hệ thống pháp luật, văn hoá và chênh lệch trình độ phát triển kinh tế nên ảnh hưởng đến việc thực thi các quy định của hiệp định chung và cam kết của mỗi quốc gia trong những hiệp định đầu tư của ASEAN. Bài viết này phân tích, đánh giá tầm quan trọng của việc hài hòa hóa pháp luật đầu tư, nhấn mạnh việc tạo ra một khung pháp lý đồng nhất là yếu tố then chốt để thúc đẩy đầu tư và phát triển kinh tế trong khu vực. Đồng thời, nhóm tác giả cũng tiến hành khảo cứu pháp luật đầu tư của một số quốc gia ASEAN như Singapore, Indonesia, Philippines, Thái Lan và Việt Nam nhằm so sánh, đánh giá quy định hiện hành trong hệ thống pháp luật từng quốc gia. Từ đó, chỉ ra những cơ hội và thách thức trong quá trình hài hòa hóa pháp luật tại ASEAN.

Trong quá trình hội nhập khu vực và thế giới, số lượng các tranh chấp dân sự có yếu tố nước ngoài ngày càng gia tăng và phức tạp... gây ra nhiều khó khăn, thách thức trong quá trình giải quyết chẳng hạn như vấn đề xác định thẩm quyền của toà án quốc gia hay khó khăn trong việc thực hiện các hoạt động tương trợ tư pháp hay giải quyết xung đột pháp luật giữa các quốc gia thành viên… từ đó việc hài hóa hóa pháp luật trở nên rất quan trọng đối với các thiết chế hợp tác kinh tế khu vực, bao gồm của ASEAN. Bài viết tập trung nghiên cứu vấn đề hài hóa hóa pháp luật trong những lĩnh vực gắn liền với yếu tố nhân thân như hôn nhân và gia đình, thừa kế… theo quy định của ba quốc gia ASEAN là Singapore, Việt Nam, Thái Lan;  đánh giá điểm tương đồng và khác biệt cơ bản trong việc điều chỉnh các quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài. Từ đó, đưa ra đánh giá về khả năng hình thành khung pháp lý chung về tư pháp quốc tế của các quốc gia ASEAN.

Phiên 3: Phát triển bền vững trong các lĩnh vực pháp luật cụ thể trong ASEAN

Trong những năm qua, Việt Nam ngày càng khẳng định được vị thế của mình ở Đông Nam Á thông qua những đóng góp quan trọng trong quá trình công nghiệp hóa, mở rộng kinh tế và phát triển cơ sở hạ tầng của toàn khu vực. Trong quá trình hiện đại hóa, toàn cầu hóa để hội nhập hơn với thế giới nói chung và ASEAN nói riêng, việc thành lập thêm các nhà máy, doanh nghiệp thu hút đầu tư nước ngoài đã dẫn đến tình trạng di cư lao động trong ASEAN. Điều này đặt ra vấn đề đảm bảo đối xử công bằng và bình đẳng trong cơ hội tiếp cận tất cả các điều khoản an sinh xã hội cho người lao động di cư theo như quy định của ILO (Tổ chức Lao động Quốc tế). Do đó, một quy hoạch tổng thể gắn kết, hài hòa và hợp tác bảo vệ quyền lợi của người lao động trong khối ASEAN là rất quan trọng để hướng tới mục tiêu phát triển kinh tế bền vững.

Hội nhập kinh tế khu vực ASEAN ngày càng sâu rộng thúc đẩy quá trình kết nối giữa các quốc gia ASEAN hướng đến một Cộng đồng ASEAN toàn diện về hợp tác phát triển kinh tế, đáp ứng những thách thức của nền kinh tế số. Trong bối cảnh đó, hài hòa hóa pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân, đặc biệt trong lĩnh vực chuyển giao dữ liệu ra nước ngoài trở nên cần thiết và cấp bách. Trên cơ sở nghiên cứu kinh nghiệm của Liên minh Châu Âu (EU), bài viết thảo luận những bài học cho ASEAN trong tiến trình này. Bài viết bao gồm những vấn đề chính sau: (i) thảo luận về tầm quan trọng của bảo vệ dữ liệu cá nhân trong thời đại kinh tế số và vai trò việc hài hòa hóa pháp luật về chuyển giao dữ liệu đối với ASEAN; (ii) phân tích các nguyên tắc và quy định chính của EU về chuyển giao dữ liệu, (iii) nghiên cứu khung pháp lý hiện hành của ASEAN về chuyển giao dữ liệu; (iv) phân tích những thách thức và cơ hội cho ASEAN trong việc áp dụng kinh nghiệm của EU; và (v) đề xuất những giải pháp nhằm thúc đẩy hài hóa hóa pháp luật ASEAN về chuyển dữ liệu quốc tế.

Hài hòa hóa pháp luật có thể được coi là phương thức ổn định để việc trao đổi hàng hóa, thương mại, dịch vụ giữa các quốc gia trở nên tự do và cởi mở hơn. Nhằm hướng đến một khuôn khổ pháp lý chung với đặc điểm chung nhằm giảm thiểu sự chênh lệch trong các lĩnh vực pháp lý khu vực, Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (“ASEAN”) đã xác định xây dựng một cấu trúc pháp luật có khả năng điều chỉnh các vấn đề trọg tâm ảnh hưởng đến mục tiêu chung đó. Việc hợp tác liên quan đến các vấn đề sở hữu trí tuệ (IP) đã có sự tăng trưởng ổn định, tác động đến sự phát triển của hệ thống sở hữu trí tuệ trong từng quốc gia và tiến bộ kinh tế xã hội chung của khu vực. Cụ thể trong lĩnh vực nhãn hiệu, các doanh nghiệp đã đối mặt với những khó khăn về thủ tục, chính sách liên quan do cần phải hài hòa hệ thống pháp luật giữa các quốc gia. Vì vậy, việc nghiên cứu kỹ lưỡng về vấn đề này và xây dựng các giải pháp khả thi là cần thiết, trên tinh thần chung của ASEAN là xóa bỏ sự khác biệt trong luật pháp các nước, bài viết này nhằm xác định những thách thức và đề xuất các khuyến nghị nhằm hài hòa hóa pháp luật nhãn hiệu trong ASEAN.

Châu Âu đã trải qua một cuộc khủng hoảng năng lượng chưa từng có với giá cả đạt mức cao nhất mọi thời đại vào năm 2022. Giá khí đốt ở châu Âu đã tăng 1.000% từ tháng 4 năm 2020 đến tháng 1 năm 2021 và tăng cao hơn nữa vào năm 2022, khiến các chính phủ ở châu Âu phải chi trả hoặc dự trữ hơn 800 tỷ USD để hỗ trợ người tiêu dùng. Mặc dù bị tác động nghiêm trọng bởi tình hình chiến sự ở Ukraina và đại dịch COVID-19, nhiều người tin rằng cuộc khủng hoảng này đã diễn ra từ lâu. Châu Âu đã phụ thuộc vào một nhà cung cấp duy nhất cho phần lớn nhu cầu năng lượng của mình và bị ràng buộc bởi các hợp đồng dài hạn đặc trưng cho thị trường nhiên liệu hóa thạch. Hơn nữa, bất chấp cuộc khủng hoảng khí hậu đang rình rập và cam kết của Liên minh châu Âu (EU) đạt mức phát thải ròng bằng không vào năm 2050 theo Hiệp định Paris, tốc độ phát triển năng lượng tái tạo trong khu vực này vẫn rất hạn chế. Nhiều học giả đồng ý rằng nếu việc phát triển năng lượng tái tạo được đầu tư sớm thì có thể đã giảm bớt sự phụ thuộc của châu Âu vào khí đốt của Nga, nhưng tính đến năm 2020, chỉ khoảng 20% năng lượng sử dụng để sưởi ấm và làm mát và 10,2% hoạt động vận tải đến từ các nguồn tái tạo. Mặc dù giá cả đã giảm đáng kể vào năm 2023, chúng vẫn ở mức cao hơn nhiều so với mức trung bình lịch sử ở cả châu Á và châu Âu, với dự kiến thị trường khí đốt tự nhiên sẽ tăng trưởng mạnh trở lại vào năm 2024. Làm thế nào Đông Nam Á có thể học hỏi từ kinh nghiệm của EU và tránh kịch bản khủng hoảng năng lượng tương tự? Được coi là tụt hậu về chính sách khí hậu và năng lượng, các quốc gia Đông Nam Á đã phải đối mặt với những rủi ro tương tự như châu Âu. Hầu hết các quốc gia châu Á phụ thuộc nhiều vào một nhà cung cấp nhiên liệu hóa thạch và là khu vực duy nhất mà tiêu thụ khí đốt tự nhiên dự kiến sẽ tăng trong 20 năm tới. Cuộc chiến kéo dài giữa Nga và Ukraine cũng có thể ảnh hưởng đến sự ổn định trong khu vực do sự phụ thuộc vào dầu thô, chiếm phần lớn trong cơ cấu năng lượng của khu vực này tính đến năm 2020. Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN), với tư cách là một tổ chức quốc tế, trong nhiều năm qua đã hợp tác về các vấn đề liên quan đến năng lượng. Chủ đề của Kế hoạch Hành động Hợp tác Năng lượng ASEAN (APAEC) 2015-2025 là tăng cường kết nối năng lượng và hội nhập thị trường để đạt được an ninh năng lượng, khả năng tiếp cận, giá cả phải chăng và bền. Điều này phù hợp với mục tiêu theo đuổi phát thải carbon ròng bằng không càng sớm càng tốt vào nửa cuối thế kỷ này. Tuy nhiên, không giống như EU, ASEAN chủ yếu chỉ đưa ra các khuyến nghị dựa trên quan hệ chính trị và niềm tin lẫn nhau đối với quốc gia thành viên để thực hiện các cam kết và thỏa thuận mà không tồn tại một thể chế lập pháp như của Liên minh châu Âu. Bài viết này nhằm phân tích nguyên nhân của cuộc khủng hoảng năng lượng ở châu Âu, xem xét phản ứng của châu Âu và so sánh chúng với những rủi ro và thách thức mà thị trường năng lượng ASEAN phải đối mặt. Bài viết cũng phân tích, so sánh giữa EU và ASEAN với tư cách là các tổ chức quốc tế, đặc biệt là phương pháp quản trị khu vực của ASEAN và xem xét mức độ ASEAN có thể thực hiện các chính sách năng lượng chống chịu với biến đổi khí hậu. Bài viết này sẽ kết luận bằng các khuyến nghị về chính sách năng lượng chống chịu với biến đổi khí hậu của ASEAN và quản trị khu vực để thúc đẩy đầu tư xanh bởi các nhà đầu tư và cơ chế thị trường. Điều này sẽ cho phép các quốc gia thực hiện các cam kết theo Hiệp định Paris nhằm đảm bảo an ninh năng lượng, giá cả phải chăng và bền vững, đồng thời duy trì hòa bình, ổn định và thịnh vượng cho khu vực.

Điều ước quốc tế trở thành một phần quan trọng trong phạm vi quốc gia, khi một số quốc gia coi điều ước quốc tế mà họ phê chuẩn như luật quốc gia của họ, nhưng một số quốc gia yêu cầu việc hợp nhất trước khi áp dụng. Việc thực hiện các điều ước quốc tế là một thách thức đáng kể đối với Lào vì hiện Lào chưa có quy định rõ ràng. Lào đã phê chuẩn nhiều điều ước quốc tế bao gồm các điều ước đa phương và song phương. Các điều ước quốc tế đa phương bao gồm ba loại do Bộ Ngoại giao xác định, đó là các văn kiện của Liên hợp quốc và các tổ chức quốc tế khác, các Hiệp định hợp tác khu vực và các Hiệp định ASEAN. Các điều ước nêu trên nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho sự hợp tác quốc tế giữa Lào và các bên liên quan. Trong bối cảnh của Công ước về Xóa bỏ Mọi hình thức Phân biệt đối xử với Phụ nữ (CEDAW) thuộc loại đầu tiên của hiệp ước đa phương mà bài viết này tập trung vào. CEDAW là một điều ước quốc tế mà tất cả các thành viên của ASEAN đã phê chuẩn, bao gồm cả Lào, quốc gia đã phê chuẩn vào ngày 14 tháng 8 năm 1981.